Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
120 tự hình
/
11 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
て = 𛁮 = 𛁯 = 𛁰 = 𛁱 = 𛁲 = 𛁳 = 𛁴 = 𛁵 = 𛁶 = テ
Chữ
て
zi.tools ↗
𛁮
zi.tools ↗
𛁯
zi.tools ↗
𛁰
zi.tools ↗
𛁱
zi.tools ↗
𛁲
zi.tools ↗
𛁳
zi.tools ↗
𛁴
zi.tools ↗
𛁵
zi.tools ↗
𛁶
zi.tools ↗
テ
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
33.815
Chưa gán
1.155
120 tự hình
·
60 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
て
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr0-15
01
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr0-5
02
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr1-18
03
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr12-3
04
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr15-8
05
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr16-9
06
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr17-4
07
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr20-4
08
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr7-8
09
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr8-19
10
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr9-19
11
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr9-7
12
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr1-1
13
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr10-12
14
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr13-3
15
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr14-15
16
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr16-6
17
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr19-22
18
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr2-12
19
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr3-8
20
↗
て
Tạm giữ: ainu-records reads this ink as two different characters
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr12-5
21
↗
て
Tạm giữ: ainu-records reads this ink as two different characters
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr13-5
22
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr17-15
23
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr20-12
24
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr21-2
25
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr22-6
26
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr23-6
27
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr25-15
28
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr30-1
29
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr30-14
30
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr9-18
31
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr9-3
32
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr1-0
33
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr1-16
34
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr14-13
35
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr14-20
36
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr16-13
37
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr17-14
38
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr17-16
39
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr17-6
40
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr19-9
41
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr2-13
42
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr22-19
43
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr24-11
44
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr4-4
45
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr5-21
46
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr6-11
47
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr8-4
48
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr0-18
49
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr10-1
50
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr12-9
51
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr13-18
52
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr13-2
53
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr15-8
54
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr17-19
55
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr20-2
56
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr21-7
57
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr3-5
58
↗
て
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr6-17
59
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00004_2:B0001:C0043
Bản in
60
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_1:B0001:C0030
Bản in
61
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_1:B0001:C0047
Bản in
62
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_1:B0001:C0062
Bản in
63
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_2:B0001:C0016
Bản in
64
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_2:B0001:C0033
Bản in
65
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_2:B0001:C0060
Bản in
66
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00007_2:B0001:C0034
Bản in
67
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00007_2:B0001:C0070
Bản in
68
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_1:B0001:C0031
Bản in
69
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_1:B0001:C0079
Bản in
70
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_2:B0001:C0110
Bản in
71
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_2:B0001:C0113
Bản in
72
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_2:B0001:C0123
Bản in
73
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_1:B0001:C0040
Bản in
74
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_1:B0001:C0076
Bản in
75
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_1:B0001:C0132
Bản in
76
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_1:B0001:C0139
Bản in
77
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_1:B0001:C0160
Bản in
78
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_1:B0001:C0193
Bản in
79
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0035
Bản in
80
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0080
Bản in
81
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0094
Bản in
82
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0111
Bản in
83
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0126
Bản in
84
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0139
Bản in
85
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0159
Bản in
86
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0065
Bản in
87
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0075
Bản in
88
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0128
Bản in
89
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_2:B0001:C0033
Bản in
90
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_2:B0001:C0060
Bản in
91
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_2:B0001:C0084
Bản in
92
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_2:B0001:C0030
Bản in
93
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_2:B0001:C0034
Bản in
94
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_2:B0001:C0072
Bản in
95
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_1:B0001:C0012
Bản in
96
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_1:B0001:C0024
Bản in
97
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_1:B0001:C0045
Bản in
98
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_1:B0001:C0066
Bản in
99
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_1:B0001:C0109
Bản in
100
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_2:B0001:C0005
Bản in
101
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_2:B0001:C0028
Bản in
102
↗
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_2:B0001:C0042
Bản in
103
↗
テ
テ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr19-15
104
↗
𛁳
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00007_2:B0001:C0165
Bản in
105
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_1:B0001:C0011
Bản in
106
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_2:B0001:C0072
Bản in
107
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_2:B0001:C0140
Bản in
108
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0021
Bản in
109
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0119
Bản in
110
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0035
Bản in
111
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_2:B0001:C0091
Bản in
112
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_1:B0001:C0040
Bản in
113
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_2:B0001:C0042
Bản in
114
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_2:B0001:C0059
Bản in
115
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_2:B0001:C0008
Bản in
116
↗
𛁳
て
て
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_2:B0001:C0134
Bản in
117
↗
𛁴
𛁴
て
て
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:30191
Hoạt tự
118
↗
𛁴
て
て
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:35890
Hoạt tự
119
↗
𛁴
て
て
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:5514
Hoạt tự
120
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Thêm ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa