Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ぱ 181 vùng cắt · 1.231 kết quả khớp theo dòng · 4.304 kết quả khớp theo trang
70 tự hình · 10 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
70 tự hình · 10 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu