Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ぷ 205 vùng cắt · 364 kết quả khớp theo dòng · 1.085 kết quả khớp theo trang
106 tự hình · 55 ở đây · 51 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
106 tự hình · 55 ở đây · 51 từ kho ngữ liệu