Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
120 tự hình
/
8 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
も = 𛃗 = 𛃘 = 𛃙 = 𛃚 = 𛃛 = 𛃜 = モ
Chữ
も
zi.tools ↗
𛃗
zi.tools ↗
𛃘
zi.tools ↗
𛃙
zi.tools ↗
𛃚
zi.tools ↗
𛃛
zi.tools ↗
𛃜
zi.tools ↗
モ
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
22.087
Chưa gán
20.958
120 tự hình
·
60 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
も
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr14-7
01
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr18-20
02
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr19-4
03
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr20-2
04
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr5-2
05
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr0-3
06
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr0-7
07
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr1-6
08
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr15-8
09
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr1-11
10
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr1-17
11
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr2-11
12
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr21-19
13
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr26-11
14
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr26-19
15
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr6-16
16
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr7-5
17
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr0-2
18
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr11-2
19
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr8-22
20
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr17-10
21
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr18-2
22
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr21-12
23
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr12-7
24
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:16-ocr1-14
25
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:16-ocr4-15
26
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:2-ocr10-7
27
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:2-ocr18-15
28
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr13-3
29
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr14-13
30
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr7-14
31
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr8-11
32
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr9-13
33
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:5-ocr11-2
34
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:5-ocr25-14
35
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:5-ocr25-7
36
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr0-3
37
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr10-11
38
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr13-16
39
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr14-13
40
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr18-6
41
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr19-17
42
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr19-8
43
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr8-17
44
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr9-17
45
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr15-0
46
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr15-4
47
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr15-9
48
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr16-12
49
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr19-18
50
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr19-5
51
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr3-12
52
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr5-9
53
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr0-10
54
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr26-21
55
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr6-2
56
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr7-8
57
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr9-3
58
↗
も
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr11-14
59
↗
モ
モ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr14-9
60
↗
Chưa gán
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00004_2:B0001:C0019
Bản in
61
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00004_2:B0001:C0054
Bản in
62
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_1:B0001:C0013
Bản in
63
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00005_1:B0001:C0024
Bản in
64
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00006_1:B0001:C0020
Bản in
65
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00006_1:B0001:C0037
Bản in
66
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00007_2:B0001:C0109
Bản in
67
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00007_2:B0001:C0134
Bản in
68
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_1:B0001:C0088
Bản in
69
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_1:B0001:C0109
Bản in
70
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_2:B0001:C0103
Bản in
71
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00008_2:B0001:C0138
Bản in
72
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_1:B0001:C0060
Bản in
73
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0019
Bản in
74
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00009_2:B0001:C0183
Bản in
75
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0039
Bản in
76
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0049
Bản in
77
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0080
Bản in
78
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0106
Bản in
79
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_1:B0001:C0140
Bản in
80
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_2:B0001:C0024
Bản in
81
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00010_2:B0001:C0089
Bản in
82
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_1:B0001:C0069
Bản in
83
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_1:B0001:C0075
Bản in
84
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_1:B0001:C0077
Bản in
85
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_1:B0001:C0080
Bản in
86
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_2:B0001:C0063
Bản in
87
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00011_2:B0001:C0088
Bản in
88
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_1:B0001:C0008
Bản in
89
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_1:B0001:C0059
Bản in
90
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00012_1:B0001:C0123
Bản in
91
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_1:B0001:C0016
Bản in
92
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_1:B0001:C0106
Bản in
93
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_1:B0001:C0146
Bản in
94
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_2:B0001:C0027
Bản in
95
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00013_2:B0001:C0048
Bản in
96
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00014_1:B0001:C0122
Bản in
97
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00014_1:B0001:C0129
Bản in
98
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00014_2:B0001:C0038
Bản in
99
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00015_1:B0001:C0033
Bản in
100
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00015_1:B0001:C0096
Bản in
101
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00015_2:B0001:C0023
Bản in
102
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00015_2:B0001:C0043
Bản in
103
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00015_2:B0001:C0083
Bản in
104
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00015_2:B0001:C0119
Bản in
105
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_1:B0001:C0005
Bản in
106
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_1:B0001:C0014
Bản in
107
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_1:B0001:C0025
Bản in
108
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_1:B0001:C0028
Bản in
109
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_1:B0001:C0072
Bản in
110
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_1:B0001:C0103
Bản in
111
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_2:B0001:C0004
Bản in
112
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_2:B0001:C0035
Bản in
113
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_2:B0001:C0081
Bản in
114
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00016_2:B0001:C0158
Bản in
115
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00017_1:B0001:C0002
Bản in
116
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00017_1:B0001:C0014
Bản in
117
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00017_2:B0001:C0038
Bản in
118
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00017_2:B0001:C0070
Bản in
119
↗
Chưa gán
も
も
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00017_2:B0001:C0111
Bản in
120
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Thêm ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa