Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
120 tự hình
/
9 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
を = 𛄖 = 𛄗 = 𛄘 = 𛄙 = 𛄚 = 𛄛 = 𛄜 = ヲ
Chữ
を
zi.tools ↗
𛄖
zi.tools ↗
𛄗
zi.tools ↗
𛄘
zi.tools ↗
𛄙
zi.tools ↗
𛄚
zi.tools ↗
𛄛
zi.tools ↗
𛄜
zi.tools ↗
ヲ
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
28.172
Chưa gán
69
120 tự hình
·
60 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
を
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr0-8
01
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr16-11
02
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr19-10
03
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr2-0
04
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr2-10
05
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr2-6
06
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr20-7
07
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr4-1
08
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr7-5
09
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr8-6
10
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr11-1
11
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr12-13
12
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr13-10
13
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr14-4
14
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr2-10
15
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr8-14
16
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr9-13
17
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr9-17
18
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr10-4
19
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr17-3
20
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr19-3
21
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr20-14
22
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr20-9
23
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr22-12
24
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr22-3
25
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr25-8
26
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr27-9
27
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr8-21
28
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr1-7
29
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr15-10
30
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr15-15
31
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr15-2
32
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr15-6
33
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr16-0
34
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr18-1
35
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr22-1
36
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr3-11
37
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr4-2
38
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr7-14
39
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr0-6
40
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr12-15
41
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr12-6
42
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr13-4
43
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr19-16
44
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr2-10
45
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr21-5
46
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr7-0
47
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr0-1
48
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr0-14
49
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr1-1
50
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr1-13
51
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr10-11
52
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr10-14
53
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr10-18
54
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr13-17
55
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr13-2
56
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr13-7
57
↗
を
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr19-2
58
↗
ヲ
ヲ
Tạm giữ: ainu-records reads this ink as two different characters
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr12-6
59
↗
ヲ
Tạm giữ: ainu-records reads this ink as two different characters
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr13-6
60
↗
𛄚
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10041
Hoạt tự
61
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10059
Hoạt tự
62
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10065
Hoạt tự
63
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1007
Hoạt tự
64
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10088
Hoạt tự
65
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10122
Hoạt tự
66
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10131
Hoạt tự
67
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10169
Hoạt tự
68
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1022
Hoạt tự
69
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10273
Hoạt tự
70
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10424
Hoạt tự
71
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10456
Hoạt tự
72
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10591
Hoạt tự
73
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10688
Hoạt tự
74
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11344
Hoạt tự
75
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11357
Hoạt tự
76
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11392
Hoạt tự
77
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11420
Hoạt tự
78
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11554
Hoạt tự
79
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11583
Hoạt tự
80
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11588
Hoạt tự
81
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11597
Hoạt tự
82
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11962
Hoạt tự
83
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12061
Hoạt tự
84
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12071
Hoạt tự
85
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12104
Hoạt tự
86
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12193
Hoạt tự
87
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12319
Hoạt tự
88
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12381
Hoạt tự
89
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12401
Hoạt tự
90
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12487
Hoạt tự
91
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12553
Hoạt tự
92
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12567
Hoạt tự
93
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1257
Hoạt tự
94
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12573
Hoạt tự
95
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12589
Hoạt tự
96
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12661
Hoạt tự
97
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12680
Hoạt tự
98
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12724
Hoạt tự
99
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12782
Hoạt tự
100
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12790
Hoạt tự
101
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13063
Hoạt tự
102
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1358
Hoạt tự
103
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13582
Hoạt tự
104
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13734
Hoạt tự
105
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13799
Hoạt tự
106
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13807
Hoạt tự
107
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13818
Hoạt tự
108
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13843
Hoạt tự
109
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13848
Hoạt tự
110
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13866
Hoạt tự
111
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13917
Hoạt tự
112
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13936
Hoạt tự
113
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13958
Hoạt tự
114
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14017
Hoạt tự
115
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14064
Hoạt tự
116
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14147
Hoạt tự
117
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14287
Hoạt tự
118
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14294
Hoạt tự
119
↗
𛄚
を
を
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14358
Hoạt tự
120
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Thêm ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa