Đồ phổ chữ

88 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ゟ 284 vùng cắt · 42.657 kết quả khớp theo dòng · 50.289 kết quả khớp theo trang
よ + り

88 tự hình · 28 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa