Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng グ 1 vùng cắt · 1.607 kết quả khớp theo dòng · 13.870 kết quả khớp theo trang
47 tự hình · 46 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
47 tự hình · 46 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu