Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ジ 1 vùng cắt · 2.250 kết quả khớp theo dòng · 30.796 kết quả khớp theo trang
14 tự hình · 13 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
14 tự hình · 13 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu