Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ド 42 vùng cắt · 2.089 kết quả khớp theo dòng · 26.804 kết quả khớp theo trang
51 tự hình · 9 ở đây · 42 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
51 tự hình · 9 ở đây · 42 từ kho ngữ liệu