Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ビ 3 vùng cắt · 3.377 kết quả khớp theo dòng · 30.256 kết quả khớp theo trang
62 tự hình · 59 ở đây · 3 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
62 tự hình · 59 ở đây · 3 từ kho ngữ liệu