Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ペ 1 vùng cắt · 447 kết quả khớp theo dòng · 10.370 kết quả khớp theo trang
17 tự hình · 16 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
17 tự hình · 16 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu