Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
120 tự hình
/
6 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
れ = 𛃾 = 𛃿 = 𛄀 = 𛄁 = レ
Chữ
れ
zi.tools ↗
𛃾
zi.tools ↗
𛃿
zi.tools ↗
𛄀
zi.tools ↗
𛄁
zi.tools ↗
レ
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
15.390
Chưa gán
14.454
120 tự hình
·
60 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
れ
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr18-17
01
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr3-19
02
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr3-7
03
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr10-3
04
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr16-19
05
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr6-16
06
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr0-7
07
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr22-0
08
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:12-ocr26-4
09
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr11-5
10
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr0-11
11
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr1-6
12
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr15-3
13
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr18-6
14
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr2-15
15
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:16-ocr13-19
16
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:16-ocr2-3
17
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:16-ocr6-11
18
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:2-ocr14-19
19
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:2-ocr19-6
20
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr1-3
21
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr13-12
22
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr2-22
23
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr20-14
24
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr3-2
25
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr5-20
26
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr7-2
27
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:4-ocr9-8
28
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:5-ocr10-8
29
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:5-ocr11-21
30
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:5-ocr24-16
31
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr0-1
32
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr10-6
33
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr16-18
34
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr2-0
35
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr5-12
36
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr9-9
37
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr16-2
38
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr18-5
39
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr2-18
40
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr6-5
41
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr6-7
42
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr8-7
43
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr0-17
44
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr3-1
45
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr4-2
46
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr8-2
47
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr12-16
48
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr14-8
49
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr15-2
50
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr2-14
51
↗
れ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr6-9
52
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10381
Hoạt tự
53
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10585
Hoạt tự
54
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10702
Hoạt tự
55
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11413
Hoạt tự
56
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11484
Hoạt tự
57
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11562
Hoạt tự
58
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11732
Hoạt tự
59
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11795
Hoạt tự
60
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12020
Hoạt tự
61
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14289
Hoạt tự
62
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14296
Hoạt tự
63
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14504
Hoạt tự
64
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15001
Hoạt tự
65
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1556
Hoạt tự
66
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15816
Hoạt tự
67
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15839
Hoạt tự
68
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15857
Hoạt tự
69
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15874
Hoạt tự
70
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:16131
Hoạt tự
71
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:16247
Hoạt tự
72
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:17158
Hoạt tự
73
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:17221
Hoạt tự
74
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:18087
Hoạt tự
75
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:18377
Hoạt tự
76
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19378
Hoạt tự
77
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1946
Hoạt tự
78
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19619
Hoạt tự
79
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:20269
Hoạt tự
80
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:20424
Hoạt tự
81
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:20481
Hoạt tự
82
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21134
Hoạt tự
83
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21445
Hoạt tự
84
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21473
Hoạt tự
85
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21703
Hoạt tự
86
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21765
Hoạt tự
87
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:22434
Hoạt tự
88
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:23462
Hoạt tự
89
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:23659
Hoạt tự
90
↗
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:23671
Hoạt tự
91
↗
レ
レ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr19-16
92
↗
レ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:11-ocr2-14
93
↗
レ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:13-ocr20-1
94
↗
レ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr14-7
95
↗
レ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr13-5
96
↗
レ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr14-18
97
↗
レ
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr17-0
98
↗
レ
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125
国文学研究資料館
ar:ezo-soshi--nijl:125-ocr7-16
99
↗
𛄀
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10252
Hoạt tự
100
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10722
Hoạt tự
101
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11405
Hoạt tự
102
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11585
Hoạt tự
103
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12282
Hoạt tự
104
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13279
Hoạt tự
105
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1337
Hoạt tự
106
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14269
Hoạt tự
107
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:1431
Hoạt tự
108
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15058
Hoạt tự
109
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15777
Hoạt tự
110
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:16231
Hoạt tự
111
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:16662
Hoạt tự
112
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:17852
Hoạt tự
113
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19358
Hoạt tự
114
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19583
Hoạt tự
115
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19826
Hoạt tự
116
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21676
Hoạt tự
117
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21779
Hoạt tự
118
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:21984
Hoạt tự
119
↗
𛄀
れ
れ
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:22669
Hoạt tự
120
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Thêm ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa