Đồ phổ chữ

80 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ・ 2.348 vùng cắt · 5.072 kết quả khớp theo dòng · 64.720 kết quả khớp theo trang

80 tự hình · 20 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa