Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng ヿ 4 vùng cắt · 986 kết quả khớp theo dòng · 3.360 kết quả khớp theo trang
コ + ト
62 tự hình · 60 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa