Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
42 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
争 = 爭
Chữ
争
zi.tools ↗
爭
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
31
Chưa gán
15
42 tự hình
·
11 ở đây
·
31 từ kho ngữ liệu
争
争
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:14-ocr3-10
01
↗
争
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:16-ocr19-2
02
↗
争
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 10
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:10-ocr1-21
03
↗
争
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:22-ocr19-10
04
↗
争
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:37-ocr7-3
05
↗
争
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 43
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:43-ocr8-5
06
↗
争
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 66
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:66-l6-0
07
↗
争
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 3285,1226,87,105
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:36:L8:be9c7f9d3d4d:6
08
↗
争
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 46
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:45:L13:be9c7f9d3d4d:4
09
↗
争
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 3140,1406,82,99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:104:L10:be9c7f9d3d4d:8
10
↗
争
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 3.15 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:76:L18:be9c7f9d3d4d:13
11
↗
争
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_7_008:be9c7f9d3d4d:20
12
↗
争
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_0_016:be9c7f9d3d4d:9
Hoạt tự
13
↗
争
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_20_020:be9c7f9d3d4d:2
Hoạt tự
14
↗
争
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
願書控帳
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
hl:db756a349241476df2db53a0cfcd6cd6_61_005:be9c7f9d3d4d:3
15
↗
爭
爭
争
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
後漢書光武帝紀
hng:gok:0892
Bản in
16
↗
爭
争
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
法蔵和尚伝
hng:hod:1187
Bản in
17
↗
爭
争
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
斉民要術
hng:hos:0202
Bản in
18
↗
爭
争
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
鴨脚本日本書紀巻二
hng:ini:0004
Viết tay
19
↗
爭
争
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:0803
Viết tay
20
↗
爭
争
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0797
Bản in
21
↗
爭
争
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経孝経
hng:kak:0399
Văn khắc đá
22
↗
爭
争
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経論語
hng:kar:1058
Văn khắc đá
23
↗
爭
争
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2160摩訶摩耶経巻上
Bibliothèque nationale de France
hng:mam:0196
Viết tay
24
↗
爭
争
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:0814
Viết tay
25
↗
爭
争
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0791
Viết tay
26
↗
爭
争
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
通典巻一
hng:tsu:0831
Bản in
27
↗
Chưa gán
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00104_2:B0001:C0124
Bản in
28
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00014_2:B0001:C0313
Bản in
29
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00019_2:B0001:C0026
Bản in
30
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00019_2:B0001:C0082
Bản in
31
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00020_2:B0001:C0078
Bản in
32
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00020_2:B0001:C0173
Bản in
33
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00020_2:B0001:C0260
Bản in
34
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00025_1:B0001:C0150
Bản in
35
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00014_1:B0001:C0051
Bản in
36
↗
Chưa gán
争
争
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00025_1:B0001:C0224
Bản in
37
↗
Chưa gán
争
争
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd007_029:B0001:C0126
38
↗
Chưa gán
争
争
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd007_034:B0001:C0059
39
↗
Chưa gán
争
争
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd009_023:B0001:C0099
40
↗
Chưa gán
争
争
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd011_033:B0001:C0005
41
↗
Chưa gán
争
争
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy002_033:B0001:C0123
42
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa