Đồ phổ chữ

1 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
Dị thể
Nguồn: mj-shrink-map · yitizi
  • mj-shrink-map MJ縮退マップ; CC-BY-SA-2.1-JP (https://moji.or.jp/wp-content/mojikiban/oscdl/MJShrinkMap.1.2.0.json); 文字情報基盤 MJ縮退マップ(IPA), CC BY-SA 2.1 JP
  • yitizi Yitizi 異體字 (nk2028); CC0-1.0 (https://github.com/nk2028/yitizi/blob/60e232c40d6076af07679151c008349363e699ae/LICENSE); nk2028, Yitizi, CC0 1.0
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 亍 Tự dạng → 1 vùng cắt · 24 kết quả khớp theo dòng · 54 kết quả khớp theo trang

1 tự hình · 1 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ276 đã kiểm tra · 125 cần sửa