Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 互 103 vùng cắt · 1.290 kết quả khớp theo dòng · 5.897 kết quả khớp theo trang
95 tự hình · 37 ở đây · 58 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
95 tự hình · 37 ở đây · 58 từ kho ngữ liệu