Đồ phổ chữ

14 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 亘 19 vùng cắt · 324 kết quả khớp theo dòng · 615 kết quả khớp theo trang

14 tự hình · 1 ở đây · 13 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa