Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 介 361 vùng cắt · 3.862 kết quả khớp theo dòng · 8.285 kết quả khớp theo trang
68 tự hình · 8 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
68 tự hình · 8 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu