Đồ phổ chữ

61 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 仍 700 vùng cắt · 2.690 kết quả khớp theo dòng · 4.639 kết quả khớp theo trang

61 tự hình · 24 ở đây · 37 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa