Đồ phổ chữ

118 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 伏 174 vùng cắt · 2.997 kết quả khớp theo dòng · 6.801 kết quả khớp theo trang

118 tự hình · 58 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ173 đã kiểm tra · 111 cần sửa