Đồ phổ chữ

113 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 休 131 vùng cắt · 3.260 kết quả khớp theo dòng · 6.644 kết quả khớp theo trang

113 tự hình · 53 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa