Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
91 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
体 = 體
Chữ
体
zi.tools ↗
體
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
281
Group 1
147
Group 2
21
Chưa gán
208
91 tự hình
·
31 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
Group 1
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
味の素食文化セ
codh:100249416:100249416_00028_1:B0001:C0080
Bản in
01
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00010_2:B0001:C0033
Bản in
02
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00021_1:B0001:C0032
Bản in
03
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00023_2:B0001:C0124
Bản in
04
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00067_1:B0001:C0194
Bản in
05
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00078_1:B0001:C0140
Bản in
06
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00081_1:B0001:C0232
Bản in
07
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00097_2:B0001:C0010
Bản in
08
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00110_2:B0001:C0150
Bản in
09
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00126_1:B0001:C0043
Bản in
10
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00042_2:B0001:C0170
Bản in
11
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00012_1:B0001:C0142
Bản in
12
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00017_2:B0001:C0037
Bản in
13
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00025_1:B0001:C0151
Bản in
14
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00037_2:B0001:C0122
Bản in
15
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00011_1:B0001:C0180
Bản in
16
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00030_2:B0001:C0066
Bản in
17
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00005_2:B0001:C0232
Bản in
18
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00010_1:B0001:C0049
Bản in
19
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00017_2:B0001:C0186
Bản in
20
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00029_1:B0001:C0186
Bản in
21
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00032_1:B0001:C0135
Bản in
22
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00035_1:B0001:C0027
Bản in
23
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00035_2:B0001:C0204
Bản in
24
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00041_2:B0001:C0212
Bản in
25
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00061_2:B0001:C0085
Bản in
26
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00101_1:B0001:C0219
Bản in
27
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00015_1:B0001:C0104
Bản in
28
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00015_2:B0001:C0126
Bản in
29
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00015_2:B0001:C0131
Bản in
30
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00021_2:B0001:C0084
Bản in
31
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00026_1:B0001:C0109
Bản in
32
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00033_2:B0001:C0132
Bản in
33
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00033_2:B0001:C0177
Bản in
34
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00036_1:B0001:C0058
Bản in
35
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_2:B0001:C0006
Bản in
36
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_2:B0001:C0012
Bản in
37
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00008_1:B0001:C0178
Bản in
38
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00026_2:B0001:C0013
Bản in
39
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00027_2:B0001:C0003
Bản in
40
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00027_2:B0001:C0107
Bản in
41
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00041_1:B0001:C0029
Bản in
42
↗
体
体
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125
国文学研究資料館
ar:ezo-soshi--nijl:125-ocr0-4
43
↗
体
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 11
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:11-ocr20-6
44
↗
体
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 23
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:23-ocr7-20
45
↗
体
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 28
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:28-ocr3-11
46
↗
体
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 34
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:34-ocr2-12
47
↗
体
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 38
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:38-ocr0-9
48
↗
体
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 38
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:38-ocr7-11
49
↗
体
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 41
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:41-ocr2-19
50
↗
体
蝦夷薮話(北海道大学附属図書館) · tr. 20
北海道大学附属図書館
ar:ezo-yabubanashi--hokudai:20-ocr10-14
51
↗
体
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:25-ocr14-19
52
↗
体
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:31-ocr11-18
53
↗
体
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 34
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:34-ocr13-21
54
↗
体
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 34
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:34-ocr9-4
55
↗
体
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:35-ocr2-10
56
↗
体
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 50
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:50-l8-1
57
↗
体
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:31:L1:be9c7f9d3d4d:19
58
↗
体
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:34:L2:be9c7f9d3d4d:3
59
↗
体
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:49:L17:be9c7f9d3d4d:16
60
↗
体
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 31
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:30:L0:be9c7f9d3d4d:4
61
↗
体
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:105:L12:be9c7f9d3d4d:16
62
↗
体
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 6.36 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:29:L12:be9c7f9d3d4d:18
63
↗
体
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 1741,1751,94,87
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:33:L16:be9c7f9d3d4d:15
64
↗
体
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 3.13 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:33:L21:be9c7f9d3d4d:13
65
↗
体
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.13 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:33:L8:be9c7f9d3d4d:18
66
↗
体
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 3.77 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:44:L17:be9c7f9d3d4d:14
67
↗
体
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:45:L4:be9c7f9d3d4d:3
68
↗
体
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.13 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:46:L9:be9c7f9d3d4d:6
69
↗
体
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 9.19 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:93:L17:be9c7f9d3d4d:19
70
↗
体
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 3760,1878,63,77
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:96:L6:be9c7f9d3d4d:16
71
↗
体
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 2.65 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 23
龍谷大学図書館
hk:9987c791c64b854f7fadde0412de937a:22:L8:7a0d3267f64e:23
72
↗
体
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.14 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
hk:9987c791c64b854f7fadde0412de937a:7:L9:7a0d3267f64e:14
73
↗
体
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:3919
Hoạt tự
74
↗
Chưa gán
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00004_2:B0001:C0141
Bản in
75
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00005_2:B0001:C0144
Bản in
76
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00019_2:B0001:C0037
Bản in
77
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00028_2:B0001:C0159
Bản in
78
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00028_2:B0001:C0174
Bản in
79
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00031_1:B0001:C0099
Bản in
80
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00032_2:B0001:C0047
Bản in
81
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00038_1:B0001:C0170
Bản in
82
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00052_2:B0001:C0044
Bản in
83
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00066_2:B0001:C0229
Bản in
84
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00080_2:B0001:C0052
Bản in
85
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00100_2:B0001:C0030
Bản in
86
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00104_2:B0001:C0083
Bản in
87
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00111_2:B0001:C0116
Bản in
88
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00033_2:B0001:C0172
Bản in
89
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00034_2:B0001:C0073
Bản in
90
↗
Chưa gán
体
体
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_1:B0001:C0030
Bản in
91
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa