Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 俄 123 vùng cắt · 1.500 kết quả khớp theo dòng · 2.286 kết quả khớp theo trang
74 tự hình · 14 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
74 tự hình · 14 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu