Đồ phổ chữ

91 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 倉 200 vùng cắt · 5.635 kết quả khớp theo dòng · 8.942 kết quả khớp theo trang

91 tự hình · 31 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa