Đồ phổ chữ

16 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 偶 21 vùng cắt · 427 kết quả khớp theo dòng · 2.088 kết quả khớp theo trang

16 tự hình · 1 ở đây · 15 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa