Đồ phổ chữ

46 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 催 147 vùng cắt · 1.120 kết quả khớp theo dòng · 2.579 kết quả khớp theo trang

46 tự hình · 16 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa