Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
41 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
写 = 寫
Chữ
写
zi.tools ↗
寫
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
32
Chưa gán
7
41 tự hình
·
9 ở đây
·
32 từ kho ngữ liệu
写
写
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125
国文学研究資料館
ar:ezo-soshi--nijl:125-ocr10-8
01
↗
写
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 10
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:10-ocr5-14
02
↗
写
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 14
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:14-ocr1-3
03
↗
写
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 30
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:30-ocr18-17
04
↗
写
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 8
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:8-ocr6-7
05
↗
写
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:30:L6:be9c7f9d3d4d:6
06
↗
写
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:116:L16:be9c7f9d3d4d:4
07
↗
写
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:124:L9:be9c7f9d3d4d:21
08
↗
写
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10557
Hoạt tự
09
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
御先手組江戸御屋敷御門番勤方
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
hl:5B7E3F3297D1937C6677C28010C1C482_25_002:be9c7f9d3d4d:14
10
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
御先手組江戸御屋敷御門番勤方
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
hl:5B7E3F3297D1937C6677C28010C1C482_25_002:be9c7f9d3d4d:2
11
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
御先手組江戸御屋敷御門番勤方
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
hl:5B7E3F3297D1937C6677C28010C1C482_25_005:be9c7f9d3d4d:11
12
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_54_001:be9c7f9d3d4d:16
13
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_56_021:be9c7f9d3d4d:13
14
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_68_003:be9c7f9d3d4d:7
15
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_86_012:be9c7f9d3d4d:18
16
↗
写
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
願書控帳
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
hl:db756a349241476df2db53a0cfcd6cd6_70_050:be9c7f9d3d4d:10
17
↗
寫
寫
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
hk:9987c791c64b854f7fadde0412de937a:1:L3:be9c7f9d3d4d:3
18
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:137
Viết tay
19
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:4531
Viết tay
20
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:773
Viết tay
21
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:792
Viết tay
22
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:26919
Viết tay
23
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:27052
Viết tay
24
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S81大般涅槃経巻十一
British Library
hng:dng:0483
Viết tay
25
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng:fhs:0618a
Viết tay
26
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng:fhs:0618b
Viết tay
27
↗
寫
写
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
法蔵和尚伝
hng:hod:0923
Bản in
28
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S2577妙法蓮華経巻八
British Library
hng:hok:0407
Viết tay
29
↗
寫
写
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経孝経
hng:kak:0061
Văn khắc đá
30
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賢劫経巻二
hng:kgk:0057
Viết tay
31
↗
寫
写
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
金剛般若経
hng:kkh:0036
Bản in
32
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng:myz:0315
Viết tay
33
↗
寫
写
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本五月一日経続高僧伝
hng:zkd:0772
Viết tay
34
↗
Chưa gán
Chưa gán
写
写
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00008_1:B0001:C0084
Bản in
35
↗
Chưa gán
写
写
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00040_2:B0001:C0006
Bản in
36
↗
Chưa gán
写
写
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00009_1:B0001:C0302
Bản in
37
↗
Chưa gán
写
写
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00108_2:B0001:C0179
Bản in
38
↗
Chưa gán
写
写
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk003_003:B0001:C0191
39
↗
Chưa gán
写
写
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy007_009:B0001:C0011
40
↗
Chưa gán
写
写
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_008:B0001:C0007
41
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa