Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 冠 117 vùng cắt · 1.657 kết quả khớp theo dòng · 3.417 kết quả khớp theo trang
93 tự hình · 33 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
93 tự hình · 33 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu