Đồ phổ chữ

28 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 凌 40 vùng cắt · 854 kết quả khớp theo dòng · 1.124 kết quả khớp theo trang

28 tự hình · 5 ở đây · 23 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa