Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 削 24 vùng cắt · 465 kết quả khớp theo dòng · 3.181 kết quả khớp theo trang
37 tự hình · 10 ở đây · 27 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
37 tự hình · 10 ở đây · 27 từ kho ngữ liệu