Đồ phổ chữ

108 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 動 190 vùng cắt · 6.854 kết quả khớp theo dòng · 29.402 kết quả khớp theo trang

108 tự hình · 48 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa