Đồ phổ chữ

73 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 勘 228 vùng cắt · 5.111 kết quả khớp theo dòng · 8.526 kết quả khớp theo trang

73 tự hình · 13 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa