Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 匂 61 vùng cắt · 490 kết quả khớp theo dòng · 947 kết quả khớp theo trang
52 tự hình · 8 ở đây · 44 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
52 tự hình · 8 ở đây · 44 từ kho ngữ liệu