Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 匹 18 vùng cắt · 200 kết quả khớp theo dòng · 910 kết quả khớp theo trang
21 tự hình · 1 ở đây · 20 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
21 tự hình · 1 ở đây · 20 từ kho ngữ liệu