Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 卓 19 vùng cắt · 396 kết quả khớp theo dòng · 1.385 kết quả khớp theo trang
18 tự hình · 4 ở đây · 14 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
18 tự hình · 4 ở đây · 14 từ kho ngữ liệu