Đồ phổ chữ

120 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 南 768 vùng cắt · 17.064 kết quả khớp theo dòng · 30.642 kết quả khớp theo trang

120 tự hình · 60 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ171 đã kiểm tra · 111 cần sửa