Đồ phổ chữ

66 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 卵 218 vùng cắt · 1.033 kết quả khớp theo dòng · 1.317 kết quả khớp theo trang

66 tự hình · 6 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa