Đồ phổ chữ

106 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 友 193 vùng cắt · 2.160 kết quả khớp theo dòng · 6.801 kết quả khớp theo trang

106 tự hình · 46 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa