Đồ phổ chữ

92 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 反 278 vùng cắt · 5.594 kết quả khớp theo dòng · 17.015 kết quả khớp theo trang

92 tự hình · 32 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa