Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 后 92 vùng cắt · 834 kết quả khớp theo dòng · 2.936 kết quả khớp theo trang
46 tự hình · 3 ở đây · 43 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
46 tự hình · 3 ở đây · 43 từ kho ngữ liệu