Đồ phổ chữ

11 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 吝 12 vùng cắt · 93 kết quả khớp theo dòng · 164 kết quả khớp theo trang

11 tự hình · 2 ở đây · 9 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa