Đồ phổ chữ

86 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 呑 116 vùng cắt · 1.166 kết quả khớp theo dòng · 1.469 kết quả khớp theo trang

86 tự hình · 26 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa