Đồ phổ chữ

33 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 呪 16 vùng cắt · 149 kết quả khớp theo dòng · 1.256 kết quả khớp theo trang

33 tự hình · 3 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa