Đồ phổ chữ

65 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 咲 72 vùng cắt · 842 kết quả khớp theo dòng · 2.132 kết quả khớp theo trang

65 tự hình · 5 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ171 đã kiểm tra · 111 cần sửa