Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 哮 5 vùng cắt · 24 kết quả khớp theo dòng · 68 kết quả khớp theo trang
4 tự hình · 2 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
4 tự hình · 2 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu