Đồ phổ chữ

89 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 唯 119 vùng cắt · 2.199 kết quả khớp theo dòng · 14.843 kết quả khớp theo trang

89 tự hình · 29 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa