Đồ phổ chữ

10 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 唾 4 vùng cắt · 159 kết quả khớp theo dòng · 315 kết quả khớp theo trang

10 tự hình · 2 ở đây · 8 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa