Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 喪 27 vùng cắt · 159 kết quả khớp theo dòng · 893 kết quả khớp theo trang
39 tự hình · 1 ở đây · 38 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
39 tự hình · 1 ở đây · 38 từ kho ngữ liệu