Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 嘉 83 vùng cắt · 3.495 kết quả khớp theo dòng · 6.102 kết quả khớp theo trang
59 tự hình · 28 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
59 tự hình · 28 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu